back-seat driver
/'bæksi:t'draivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ngồi sau nhưng thích chỉ đạo: Một người, thường là hành khách ngồi ghế sau xe ô tô, liên tục đưa ra lời khuyên, chỉ dẫn hoặc chỉ trích không mong muốn đối với người đang lái xe, mặc dù họ không phải là người có trách nhiệm lái.
- Người can thiệp không cần thiết: Nghĩa mở rộng, chỉ một người thích can thiệp, chỉ đạo hoặc phê bình công việc của người khác trong một tình huống mà họ không có trách nhiệm trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My father is such a back-seat driver; he always tells me when to turn even though I know the way. (Bố tôi đúng là một người ngồi sau thích chỉ đạo; ông ấy luôn bảo tôi rẽ khi nào dù tôi biết đường.)
- I can't concentrate on driving with a back-seat driver constantly commenting on my speed. (Tôi không thể tập trung lái xe khi có một người ngồi sau thích chỉ đạo liên tục bình luận về tốc độ của tôi.)
- In the meeting, he acted like a back-seat driver, criticizing the project manager's every decision. (Trong cuộc họp, anh ta hành xử như một kẻ thích chỉ đạo từ bên ngoài, chỉ trích mọi quyết định của trưởng nhóm dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a back-seat driver": có thói quen hoặc hành vi của một người thích chỉ đạo khi không phải là người phụ trách.
- She means well, but she tends to be a back-seat driver when it comes to planning events. (Cô ấy có ý tốt, nhưng cô ấy có xu hướng thích chỉ đạo từ xa khi nói đến việc lên kế hoạch sự kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Backseat driving (danh từ): hành động chỉ đạo hoặc phê bình không cần thiết của một "back-seat driver".
- I've had enough of your backseat driving! Let me drive in peace. (Tôi chán ngấy cái trò chỉ đạo từ ghế sau của anh rồi! Hãy để tôi lái xe yên ổn.)
Từ đồng nghĩa
- Meddler: người can thiệp vào việc của người khác.
- Kibitzer: (từ lóng) người đưa ra lời khuyên không được yêu cầu, đặc biệt trong các trò chơi hoặc công việc.
Thành ngữ liên quan
- To take a back seat: (nghĩa khác) đảm nhận một vai trò thụ động hoặc ít quan trọng hơn.
- He decided to take a back seat in the family business. (Anh ấy quyết định đảm nhận một vai trò thứ yếu trong công việc kinh doanh của gia đình.) (Lưu ý: Thành ngữ này có nghĩa khác với "back-seat driver").
danh từ
- người không có trách nhiệm nhưng cứ thích điều khiển